Từ
溜息
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột tiếng thở dài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
子息
shisoku
(thật vinh dự) con trai
N1
消息
shousoku
tin tức, lá thư, hoàn cảnh
N1
蒸溜
jouryuu
sự chưng cất
N1
溜まり
tamari
đồ thu thập, nơi tập kết, nợ đọng
N1
窒息
chissoku
sự nghẹt thở
N1
利息
risoku
lãi suất (ngân hàng)
N1
一息
hitoiki
một hơi thở, một sự dừng lại, một nỗ lực
N3
息
iki
hơi thở
N3
休息
kyuusoku
nghỉ ngơi, thư giãn
Kanji