Từ
Kana: たまり Romaji: tamari Cấp độ: N1

溜まり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đồ thu thập, nơi tập kết, nợ đọng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
溜まり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần