Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

hơi thở, hô hấp, con trai

Cách đọc
Onyomi: ソク Kunyomi: いき Romaji: soku / iki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha respiração, filho
Tiếng Anh breath, respiration, son
Tiếng Tây Ban Nha aliento, respiración, hijo
Tiếng Hàn 숨, 호흡, 아들
Tiếng Pháp souffle, respiration, fils
Tiếng Ý respiro, respirazione, figlio
Tiếng Đức Atem, Atmung, Sohn
Tiếng Indonesia napas, pernapasan, anak
Tiếng Thái ลมหายใจ, การหายใจ, ลูกชาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này