Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

ân điển, lòng tốt, sự nhân từ

Cách đọc
Onyomi: オン Kunyomi: — Romaji: on
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha graça, bondade, benevolência
Tiếng Anh grace, kindness, goodness
Tiếng Tây Ban Nha gracia, amabilidad, bondad
Tiếng Hàn 은혜, 친절, 선함
Tiếng Pháp grâce, bonté, bienveillance
Tiếng Ý grazia, gentilezza, bontà
Tiếng Đức Anmut, Freundlichkeit, Güte
Tiếng Indonesia rahmat, kebaikan, kemurahan hati
Tiếng Thái ความเมตตา ความกรุณา ความดีงาม
Kanji

Kanji liên quan