Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự giác ngộ, nhận thức, phân biệt

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: さと.る Romaji: go / sato.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esclarecimento, perceber, discernir
Tiếng Anh enlightenment, perceive, discern
Tiếng Tây Ban Nha iluminación, percibir, discernir
Tiếng Hàn 깨달음, 인지하다, 분별하다
Tiếng Pháp illumination, percevoir, discerner
Tiếng Ý illuminazione, percepire, discernere
Tiếng Đức Erleuchtung, wahrnehmen, erkennen
Tiếng Indonesia pencerahan, memahami, membedakan
Tiếng Thái การรู้แจ้ง การรับรู้ การแยกแยะ
Kanji

Kanji liên quan