Từ
息子
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcon trai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
子息
shisoku
(thật vinh dự) con trai
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
消息
shousoku
tin tức, lá thư, hoàn cảnh
N1
窒息
chissoku
sự nghẹt thở
N1
分子
bunshi
tử số, phân tử
N1
利子
rishi
lãi suất (ngân hàng)
N1
利息
risoku
lãi suất (ngân hàng)
N1
一息
hitoiki
một hơi thở, một sự dừng lại, một nỗ lực
N2
子孫
shison
hậu duệ, con cháu
Kanji