Từ
Kana: くう~ Romaji: kuu~ Cấp độ: N2

空~

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trống rỗng ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空~ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần