Từ
空想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmơ mộng, ảo tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
構想
kousou
kế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
N1
空ろ
utsuro
trống rỗng, rỗng ruột, thẫn thờ
N1
大空
oozora
trời, bầu trời
N1
空間
kuukan
không gian, khoảng không, không phận
N1
空腹
kuufuku
đói
N1
愛想
aisou
tính hòa đồng
N1
上空
joukuu
bầu trời, bầu trời cao, không khí trên cao
N1
空しい
munashii
trống rỗng, hư vô, vô ích
N2
架空
kakuu
tưởng tượng, hư cấu, huyền ảo
Kanji