Từ
構想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
構える
kamaeru
để thiết lập
N1
愛想
aisou
tính hòa đồng
N2
構いません
kamaimasen
không sao đâu, một người không bận tâm
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
構造
kouzou
kết cấu, cấu trúc, sự sắp xếp
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
N3
感想
kansou
cảm tưởng, ý kiến
Kanji