Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

tư thế, xây dựng, giả vờ

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: かま.える, かま.う Romaji: kou / kama.eru, kama.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha postura, construir, fingir
Tiếng Anh posture, build, pretend
Tiếng Tây Ban Nha postura, construcción, fingir
Tiếng Hàn 자세, 구성, 가장하다
Tiếng Pháp posture, construction, faire semblant
Tiếng Ý postura, costruire, fingere
Tiếng Đức Haltung, Körperbau, vortäuschen
Tiếng Indonesia postur, bentuk tubuh, berpura-pura
Tiếng Thái ท่าทาง, รูปร่าง, แสร้งทำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này