Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

hạt phỉ, quả phỉ, avellana

Cách đọc
Onyomi: シン, ハン Kunyomi: はしばみ, はり Romaji: shin, han / hashibami, hari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha avelã, filbert, avellana
Tiếng Anh hazelnut, filbert, avellana
Tiếng Tây Ban Nha avellana, filbert, avellana
Tiếng Hàn 헤이즐넛, 개암, 아벨라나
Tiếng Pháp noisette, avellane
Tiếng Ý nocciola, nocciola americana, nocciola americana
Tiếng Đức Haselnuss, Filbert, Avellana
Tiếng Indonesia hazelnut, filbert, avellana
Tiếng Thái เฮเซลนัท, ฟิลเบิร์ต, อเวลลานา
Kanji

Kanji liên quan