Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

quyền lực, thẩm quyền, quyền

Cách đọc
Onyomi: ケン, ゴン Kunyomi: おもり, かり, はか.る Romaji: ken, gon / omori, kari, haka.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha autoridade, poder, direitos
Tiếng Anh authority, power, rights
Tiếng Tây Ban Nha autoridad, poder, derechos
Tiếng Hàn 권한, 권력, 권리
Tiếng Pháp autorité, pouvoir, droits
Tiếng Ý autorità, potere, diritti
Tiếng Đức Autorität, Macht, Rechte
Tiếng Indonesia wewenang, kekuasaan, hak
Tiếng Thái อำนาจ, พลัง, สิทธิ
Kanji

Kanji liên quan