Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

thùng, chậu, bể chứa

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: ふね Romaji: sou / fune
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tanque, banheira, reservatório
Tiếng Anh vat, tub, tank
Tiếng Tây Ban Nha cuba, tina, tanque
Tiếng Hàn 통, 욕조, 탱크
Tiếng Pháp cuve, baignoire, réservoir
Tiếng Ý tinozza, vasca, serbatoio
Tiếng Đức Bottich, Wanne, Tank
Tiếng Indonesia bejana, bak, tangki
Tiếng Thái ถัง, อ่าง, แทงค์
Kanji

Kanji liên quan