Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

biển báo, con dấu, dấu hiệu

Cách đọc
Onyomi: ヒョウ Kunyomi: しるべ, しるし Romaji: hyou / shirube, shirushi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha placa, selo, marca
Tiếng Anh signpost, seal, mark
Tiếng Tây Ban Nha señal, sello, marca
Tiếng Hàn 이정표, 봉인, 표시
Tiếng Pháp panneau indicateur, sceau, marque
Tiếng Ý cartello segnaletico, sigillo, marchio
Tiếng Đức Wegweiser, Siegel, Markierung
Tiếng Indonesia rambu penunjuk jalan, segel, tanda
Tiếng Thái ป้ายบอกทาง, ตราประทับ, เครื่องหมาย
Kanji

Kanji liên quan