Từ
権利
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquyền lợi, quyền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
権力
kenryoku
(chính trị) quyền lực, quyền lực, ảnh hưởng
N1
権威
keni
uy quyền, quyền uy, ảnh hưởng
N1
権限
kengen
thẩm quyền, quyền hạn, quyền tài phán
N1
特権
tokken
đặc quyền, quyền đặc biệt
N1
棄権
kiken
bỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền
N1
勝利
shouri
chiến thắng, thắng lợi
N1
政権
seiken
(chính trị) sự quản lý, quyền lực chính trị
N1
砂利
jari
sỏi, dằn
N1
主権
shuken
chủ quyền
Kanji