Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

phác thảo, tình trạng, xấp xỉ

Cách đọc
Onyomi: ガイ Kunyomi: おおむ.ね Romaji: gai / oomu.ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esboço, condição, aproximação
Tiếng Anh outline, condition, approximation
Tiếng Tây Ban Nha esquema, condición, aproximación
Tiếng Hàn 개요, 상태, 근사치
Tiếng Pháp contour, condition, approximation
Tiếng Ý contorno, condizione, approssimazione
Tiếng Đức Umriss, Zustand, Annäherung
Tiếng Indonesia garis besar, kondisi, perkiraan
Tiếng Thái โครงร่าง, สภาพ, การประมาณ
Kanji

Kanji liên quan