Từ
大概
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnói chung chủ yếu là
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
一概に
ichigaini
vô điều kiện, nhất thiết
N1
大方
ookata
gần như tất cả, đa số
N1
大柄
oogara
xây dựng lớn, mô hình lớn
N1
大筋
oosuji
đề cương, tóm tắt
N1
大空
oozora
trời, bầu trời
N1
大幅
oohaba
quy mô lớn, đáng kể, mạnh tay
N1
大水
oomizu
lụt
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
概念
gainen
khái niệm, quan niệm, ý tưởng chung
Kanji