Từ
機構
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcơ cấu, cơ chế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
構想
kousou
kế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
N1
構える
kamaeru
để thiết lập
N1
危機
kiki
khủng hoảng
N1
動機
douki
động cơ, sự khuyến khích
N2
~機
~ki
máy móc
N2
構いません
kamaimasen
không sao đâu, một người không bận tâm
N2
機関車
kikansha
đầu máy, động cơ
N2
構造
kouzou
kết cấu, cấu trúc, sự sắp xếp
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
Kanji