Từ
愛想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính hòa đồng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
構想
kousou
kế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
N1
恋愛
renai
tình yêu, lãng mạn
N2
可愛がる
kawaigaru
để yêu, để được trìu mến
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
N3
愛
ai
tình yêu, tình thương
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
愛する
ai suru
yêu thương
Kanji