Kanji
想
Nghia trong Tiếng Việtkhái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
conceito, pensar, ideia
Tiếng Anh
concept, think, idea
Tiếng Tây Ban Nha
concepto, pensar, idea
Tiếng Hàn
개념, 생각, 아이디어
Tiếng Pháp
concept, penser, idée
Tiếng Ý
concetto, pensare, idea
Tiếng Đức
Konzept, denken, Idee
Tiếng Indonesia
konsep, berpikir, ide
Tiếng Thái
แนวคิด, ความคิด, ไอเดีย
Kanji
Kanji liên quan
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N3
愛
ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
tình yêu, tình cảm, yêu thích
N1
慎
shin / tsutsushi.mu, tsutsu.mashii, tsutsushi, tsutsushi.mi
khiêm nhường, cẩn thận, kín đáo
N1
慈
ji / itsuku.shimu
lòng thương xót, miséricorde, pitié
N1
慨
gai
than thở, buồn bã, thở dài
N1
愚
gu / oro.ka
ngu ngốc, dại dột, vô lý
N1
愁
shuu / ure.eru, ure.i
đau khổ, thương tiếc, than khóc
N1
慄
ritsu / furu.eru, oso.reru, onono.ku
nỗi sợ
Câu