Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cảm xúc, cảm giác, cảm nhận

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha emoção, sentimento, sensação
Tiếng Anh emotion, feeling, sensation
Tiếng Tây Ban Nha emoción, sentimiento, sensación
Tiếng Hàn 감정, 느낌, 감각
Tiếng Pháp émotion, sentiment, sensation
Tiếng Ý emozione, sentimento, sensazione
Tiếng Đức Emotion, Gefühl, Empfindung
Tiếng Indonesia emosi, perasaan, sensasi
Tiếng Thái อารมณ์ ความรู้สึก ความรับรู้
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan