Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tình yêu, tình cảm, yêu thích

Cách đọc
Onyomi: アイ Kunyomi: いと.しい, かな.しい, め.でる, お.しむ, まな Romaji: ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amor, carinho, favorito
Tiếng Anh love, affection, favourite
Tiếng Tây Ban Nha amor, afecto, favorito
Tiếng Hàn 사랑, 애정, 가장 좋아하는
Tiếng Pháp amour, affection, favori
Tiếng Ý amore, affetto, preferito
Tiếng Đức Liebe, Zuneigung, Lieblings
Tiếng Indonesia cinta, kasih sayang, favorit
Tiếng Thái ความรัก ความเสน่หา ความชอบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này