Từ
可愛い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdễ thương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
可愛がる
kawaigaru
để yêu, để được trìu mến
N3
可愛らしい
kawairashii
dễ thương, đáng yêu
N3
可愛そう
kawaisou
nghèo, đáng thương
N1
愛想
aisou
tính hòa đồng
N1
不可欠
fukaketsu
không thể thiếu, thiết yếu
N1
恋愛
renai
tình yêu, lãng mạn
N2
可決
kaketsu
phê duyệt, thông qua (ví dụ: kiến nghị, dự luật), thông qua
N3
愛
ai
tình yêu, tình thương
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
Kanji