Kanji
愛
Nghia trong Tiếng Việttình yêu, tình cảm, yêu thích
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
amor, carinho, favorito
Tiếng Anh
love, affection, favourite
Tiếng Tây Ban Nha
amor, afecto, favorito
Tiếng Hàn
사랑, 애정, 가장 좋아하는
Tiếng Pháp
amour, affection, favori
Tiếng Ý
amore, affetto, preferito
Tiếng Đức
Liebe, Zuneigung, Lieblings
Tiếng Indonesia
cinta, kasih sayang, favorit
Tiếng Thái
ความรัก ความเสน่หา ความชอบ
Kanji
Kanji liên quan
N1
態
tai / waza.to
thái độ, tình trạng, hình ảnh
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
慢
man
sự chế nhạo, sự lười biếng, sự phù phiếm
N3
慣
kan / na.reru, na.rasu
quen thuộc, trở nên thành thạo, có kinh nghiệm
N1
慕
bo / shita.u
nhớ nhung, khao khát, yêu thương tha thiết
N1
慌
kou / awa.teru, awa.tadashii
hoang mang, bối rối, mất bình tĩnh
N2
憎
zou / niku.mu, niku.i, niku.rashii, niku.shimi
ghét, căm thù, haine
N1
惣
sou / sube.te
tất cả, làm
Từ