Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

quen thuộc, trở nên thành thạo, có kinh nghiệm

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: な.れる, な.らす Romaji: kan / na.reru, na.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acostumado, habituar-se a, tornar-se experiente
Tiếng Anh accustomed, get used to, become experienced
Tiếng Tây Ban Nha acostumbrarse, acostumbrarse, hacerse experimentado
Tiếng Hàn 익숙해지다, 익숙해지다, 경험이 쌓이다
Tiếng Pháp s'habituer, s'acclimater, acquérir de l'expérience
Tiếng Ý abituarsi, acquisire familiarità, diventare esperto
Tiếng Đức sich daran gewöhnen, Erfahrung sammeln
Tiếng Indonesia terbiasa, membiasakan diri, menjadi berpengalaman
Tiếng Thái คุ้นเคย, ชินชิน, เชี่ยวชาญ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này