Từ
Kana: なれる Romaji: nareru Cấp độ: N4

慣れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quen với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
慣れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan