Từ
Kana: しゅうかん Romaji: shuukan Cấp độ: N4

習慣

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thói quen, tập quán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
習慣 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan