Từ
Kana: なれ Romaji: nare Cấp độ: N1

慣れ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thực hành, kinh nghiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
慣れ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan