Câu
Cấp độ: N4

ことにてきました。

Kana: にほんごをはなすことになれてきました。 Romaji: Nihongo o hanasu koto ni narete kimashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang quen dần với việc nói tiếng Nhật.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
日本語を話すことに慣れてきました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan