Từ
Kana: みなれる Romaji: minareru Cấp độ: N2

見慣れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên quen với việc nhìn thấy, làm quen với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見慣れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần