Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

ghét, căm thù, haine

Cách đọc
Onyomi: ゾウ Kunyomi: にく.む, にく.い, にく.らしい, にく.しみ Romaji: zou / niku.mu, niku.i, niku.rashii, niku.shimi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ódio, detestação, ódio
Tiếng Anh hate, detest, haine
Tiếng Tây Ban Nha odio, detestar, haine
Tiếng Hàn 증오하다, 혐오하다, 증오하다
Tiếng Pháp haine, détester, haïr
Tiếng Ý odio, detesto, haine
Tiếng Đức Hass, Abscheu, Hain
Tiếng Indonesia benci, jijik, haine
Tiếng Thái ความเกลียดชัง, ความรังเกียจ, ความเกลียดชัง
Kanji

Kanji liên quan