Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

lừa dối, ảo tưởng, bối rối

Cách đọc
Onyomi: ワク Kunyomi: まど.う Romaji: waku / mado.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha enganar, iludir, perplexidade
Tiếng Anh beguile, delusion, perplexity
Tiếng Tây Ban Nha engañar, delirio, perplejidad
Tiếng Hàn 속이다, 망상, 당혹감
Tiếng Pháp tromperie, illusion, perplexité
Tiếng Ý inganno, illusione, perplessità
Tiếng Đức Täuschung, Irritation, Verwirrung
Tiếng Indonesia menipu, khayalan, kebingungan
Tiếng Thái หลอกลวง, ความเข้าใจผิด, ความสับสน
Kanji

Kanji liên quan