Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

niềm vui, hạnh phúc, hân hoan

Cách đọc
Onyomi: ユ Kunyomi: たの.しい, たの.しむ Romaji: yu / tano.shii, tano.shimu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prazer, feliz, regozijar-se
Tiếng Anh pleasure, happy, rejoice
Tiếng Tây Ban Nha placer, feliz, regocijo
Tiếng Hàn 즐거움, 행복, 기쁨
Tiếng Pháp plaisir, bonheur, joie
Tiếng Ý piacere, felice, gioire
Tiếng Đức Freude, Glück, Jubel
Tiếng Indonesia kesenangan, bahagia, bergembira
Tiếng Thái ความสุข ความยินดี ความเบิกบาน
Kanji

Kanji liên quan