Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

than thở, buồn bã, thở dài

Cách đọc
Onyomi: ガイ Kunyomi: — Romaji: gai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Lamento, fico triste, suspiro
Tiếng Anh rue, be sad, sigh
Tiếng Tây Ban Nha lamentarse, estar triste, suspirar
Tiếng Hàn 후회하다, 슬퍼하다, 한숨 쉬다
Tiếng Pháp regretter, être triste, soupirer
Tiếng Ý rammaricarsi, essere triste, sospirare
Tiếng Đức Bedauern, traurig sein, seufzen
Tiếng Indonesia menyesal, bersedih, menghela napas
Tiếng Thái เสียใจ เศร้าโศก ถอนหายใจ
Kanji

Kanji liên quan