Từ
空想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmơ mộng, ảo tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
空っぽ
karappo
trống rỗng, trống trải, rỗng tuếch
N2
空~
kuu~
trống rỗng ~
N2
空中
kuuchuu
bầu trời, không khí
N2
真空
shinkuu
chân không
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
N3
空き
aki
chỗ trống, khoảng trống
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
N3
感想
kansou
cảm tưởng, ý kiến
Kanji