Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

đất, mặt đất

Cách đọc
Onyomi: ド, ト Kunyomi: つち Romaji: do, to / tsuchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha solo, terra, chão
Tiếng Anh soil, earth, ground
Tiếng Tây Ban Nha suelo, tierra, terreno
Tiếng Hàn 흙, 땅, 대지
Tiếng Pháp sol, terre, sol
Tiếng Ý suolo, terra, terreno
Tiếng Đức Boden, Erde, Boden
Tiếng Indonesia tanah, bumi, permukaan
Tiếng Thái ดิน, พื้นดิน, ผืนดิน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này