Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

mũi đất, bãi cát, mỏm đá

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: さき, さい, みさき Romaji: ki / saki, sai, misaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cabo, ponta, promontório
Tiếng Anh cape, spit, promontory
Tiếng Tây Ban Nha cabo, lengua de tierra, promontorio
Tiếng Hàn 곶, 모래톱, 돌출부
Tiếng Pháp cap, flèche, promontoire
Tiếng Ý capo, lingua di terra, promontorio
Tiếng Đức Kap, Landzunge, Vorgebirge
Tiếng Indonesia tanjung, semenanjung, tanjung
Tiếng Thái แหลม, สันดอน, แหลมยื่น
Kanji

Kanji liên quan