Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

phòng công cộng, hội trường, dinh thự công cộng

Cách đọc
Onyomi: ドウ Kunyomi: — Romaji: dou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha câmara pública, salão, edifício público
Tiếng Anh public chamber, hall, édifice public
Tiếng Tây Ban Nha cámara pública, salón, edificio público
Tiếng Hàn 공공 회의실, 홀, 건물 공개
Tiếng Pháp chambre publique, salle, édifice public
Tiếng Ý camera pubblica, sala, edificio pubblico
Tiếng Đức öffentlicher Saal, Saal, öffentliches Gebäude
Tiếng Indonesia ruang publik, aula, gedung publik
Tiếng Thái ห้องสาธารณะ, ห้องโถง, อาคารสาธารณะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này