Từ
講堂
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthội trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
講読
koudoku
đọc
N1
堂々
doudou
tráng lệ, hoành tráng, ấn tượng
N1
議事堂
gijidou
Xây dựng chế độ ăn kiêng
N1
聴講
choukou
tham dự bài giảng, kiểm tra
N2
休講
kyuukou
bài giảng bị hủy
N2
講師
koushi
giảng viên
N3
講演
kouen
bài diễn thuyết, bài giảng
N4
講義
kougi
bài giảng, buổi giảng
Kanji