Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

trồng trọt, nuôi dưỡng, nuôi dưỡng (cây trồng)

Cách đọc
Onyomi: バイ Kunyomi: つちか.う Romaji: bai / tsuchika.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cultivar, fomentar, cultivar (plantes)
Tiếng Anh cultivate, foster, culture (plantes)
Tiếng Tây Ban Nha cultivar, fomentar, cultura (plantes)
Tiếng Hàn 경작하다, 육성하다, 배양하다(식물)
Tiếng Pháp cultiver, favoriser, culture (plantes)
Tiếng Ý coltivare, affidare, coltivare (piante)
Tiếng Đức kultivieren, pflegen, kultivieren (plantes)
Tiếng Indonesia membudidayakan, membina, membudidayakan (menanam)
Tiếng Thái เพาะปลูก อุปถัมภ์ วัฒนธรรม (พืช)
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này