Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

áp lực, đẩy, áp đảo

Cách đọc
Onyomi: アツ, エン, オウ Kunyomi: お.す, へ.す, おさ.える, お.さえる Romaji: atsu, en, ou / o.su, he.su, osa.eru, o.saeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pressão, empurrão, opressão
Tiếng Anh pressure, push, overwhelm
Tiếng Tây Ban Nha presión, empuje, abrumar
Tiếng Hàn 압력, 밀기, 압도하기
Tiếng Pháp pression, poussée, submerger
Tiếng Ý pressione, spinta, sopraffazione
Tiếng Đức Druck ausüben, drängen, überwältigen
Tiếng Indonesia tekanan, dorongan, kewalahan
Tiếng Thái ความกดดัน แรงผลักดัน การทำให้ท่วมท้น
Kanji

Kanji liên quan