Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

hố, lỗ, mỏ

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: — Romaji: kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha poço, buraco, mina
Tiếng Anh pit, hole, mine
Tiếng Tây Ban Nha pozo, agujero, mina
Tiếng Hàn 구덩이, 구멍, 광산
Tiếng Pháp fosse, trou, mine
Tiếng Ý fossa, buco, miniera
Tiếng Đức Grube, Loch, Mine
Tiếng Indonesia lubang, tambang
Tiếng Thái หลุม, บ่อ, เหมือง
Kanji

Kanji liên quan