Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

tinh tế, kỳ lạ, lập dị

Cách đọc
Onyomi: ミョウ, ビョウ Kunyomi: たえ Romaji: myou, byou / tae
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha requintado, estranho, esquisito
Tiếng Anh exquisite, strange, queer
Tiếng Tây Ban Nha exquisito, extraño, peculiar
Tiếng Hàn 절묘한, 기묘한, 특이한
Tiếng Pháp exquis, étrange, queer
Tiếng Ý squisito, strano, queer
Tiếng Đức exquisit, seltsam, merkwürdig
Tiếng Indonesia indah, aneh, ganjil
Tiếng Thái งดงาม แปลกประหลาด พิลึก
Kanji

Kanji liên quan