Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: よい Romaji: shou / yoi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Madrugada, início da noite, começo da noite
Tiếng Anh wee hours, evening, early night
Tiếng Tây Ban Nha madrugada, tarde, madrugada
Tiếng Hàn 새벽, 저녁, 초저녁
Tiếng Pháp petites heures, soirée, début de nuit
Tiếng Ý ore piccole, sera, inizio notte
Tiếng Đức frühe Morgenstunden, Abend, frühe Nacht
Tiếng Indonesia dini hari, sore hari, awal malam
Tiếng Thái ช่วงเช้ามืด ช่วงเย็น ช่วงดึก
Kanji

Kanji liên quan