Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đảo, île, isla

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: しま Romaji: tou / shima
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ilha, île, isla
Tiếng Anh island, île, isla
Tiếng Tây Ban Nha isla, île, isla
Tiếng Hàn 섬, 일, 이슬라
Tiếng Pháp île, isla
Tiếng Ý isola, île, isla
Tiếng Đức Insel, île, Isla
Tiếng Indonesia pulau, île, isla
Tiếng Thái island, île, isla
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này