Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 20

Nghia trong Tiếng Việt

đá, vách đá, tảng đá

Cách đọc
Onyomi: ガン Kunyomi: いわ, いわお, けわ.しい Romaji: gan / iwa, iwao, kewa.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rocha, penhasco, bloco
Tiếng Anh rock, crag, boulder
Tiếng Tây Ban Nha roca, peñasco, peñasco
Tiếng Hàn 바위, 암벽, 큰 바위
Tiếng Pháp rocher, falaise, bloc erratique
Tiếng Ý roccia, rupe, masso
Tiếng Đức Fels, Klippe, Geröll
Tiếng Indonesia batu, tebing, bongkahan batu
Tiếng Thái หิน, หน้าผา, ก้อนหิน
Kanji

Kanji liên quan