Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bão, giông bão, cơn bão

Cách đọc
Onyomi: ラン Kunyomi: あらし Romaji: ran / arashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tempestade, vendaval, tempestuosa
Tiếng Anh storm, tempest, tempête
Tiếng Tây Ban Nha tormenta, tempestad, tempête
Tiếng Hàn 폭풍, 폭풍우, 폭풍
Tiếng Pháp tempête, orage, orage
Tiếng Ý tempesta, tempesta, tempête
Tiếng Đức Sturm, Unwetter, Tempête
Tiếng Indonesia badai, topan, badai
Tiếng Thái พายุ, พายุรุนแรง, พายุ
Kanji

Kanji liên quan