Kanji
崩
Nghia trong Tiếng Việtsụp đổ, chết, phá hủy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
desmoronar, morrer, demolir
Tiếng Anh
crumble, die, demolish
Tiếng Tây Ban Nha
desmoronarse, morir, demoler
Tiếng Hàn
무너지다, 죽다, 파괴하다
Tiếng Pháp
s'effondrer, mourir, démolir
Tiếng Ý
sgretolarsi, morire, demolire
Tiếng Đức
zerfallen, sterben, zerstören
Tiếng Indonesia
hancur, mati, runtuh
Tiếng Thái
พังทลาย ตาย ทำลาย
Kanji
Kanji liên quan
N1
崎
ki / saki, sai, misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất
N1
崇
suu / aga.meru
yêu mến, tôn trọng, kính trọng
N1
崖
gai, ge, gi / gake, kishi, hate
vách đá, mỏm đá, vực sâu
N1
崚
ryou
những ngọn núi cao chót vót, destacarse en una fila
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp
N1
嵐
ran / arashi
bão, giông bão, cơn bão
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
Câu