Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đỉnh, ngọn núi, chóp

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: みね, ね Romaji: hou / mine, ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cume, pico, somme
Tiếng Anh summit, peak, sommet
Tiếng Tây Ban Nha cumbre, pico, sommet
Tiếng Hàn 정상, 봉우리, 정상부
Tiếng Pháp sommet, pic, sommet
Tiếng Ý cima, vetta, vetta
Tiếng Đức Gipfel, Spitze, Hügel
Tiếng Indonesia puncak, titik tertinggi, puncak gunung
Tiếng Thái ยอดเขา, จุดสูงสุด, ยอดเขา
Kanji

Kanji liên quan