Kanji
崎
Nghia trong Tiếng Việtmũi đất, mũi đất, dải đất
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
promontório, cabo, ponta
Tiếng Anh
promontory, cape, spit
Tiếng Tây Ban Nha
promontorio, cabo, espigón
Tiếng Hàn
곶, 곶, 모래톱
Tiếng Pháp
promontoire, cap, flèche
Tiếng Ý
promontorio, capo, lingua di terra
Tiếng Đức
Landzunge, Kap, Nehrung
Tiếng Indonesia
tanjung, tanjung berpasir
Tiếng Thái
แหลม, แหลมแหลม, สันดอน
Kanji
Kanji liên quan
N1
崩
hou / kuzu.reru, -kuzu.re, kuzu.su
sụp đổ, chết, phá hủy
N1
崇
suu / aga.meru
yêu mến, tôn trọng, kính trọng
N1
崖
gai, ge, gi / gake, kishi, hate
vách đá, mỏm đá, vực sâu
N1
崚
ryou
những ngọn núi cao chót vót, destacarse en una fila
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp
N1
嵐
ran / arashi
bão, giông bão, cơn bão
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu